自衛還擊 tự vệ hoàn kích Hán Việt: tự vệ hoàn kích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 衛 (vệ) + 還 (hoàn) + 擊 (kích)Hán Việttự vệ hoàn kíchCấu tạo自 + 衛 + 還 + 擊 · tự + vệ + hoàn + kích nghĩa thành phần: tự + vệ + hoàn + kích Nghĩa EngCihui 自衛還擊 ìwèi huánjī v.p. launch a counterattack in self-defense