自裂亞科 tự liệt á khoa Hán Việt: tự liệt á khoa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 裂 (liệt) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việttự liệt á khoaCấu tạo自 + 裂 + 亞 + 科 · tự + liệt + á + khoa nghĩa thành phần: tự + liệt + á + khoa