自視過高

tự thị quá cao

Hán Việt: tự thị quá cao

Tổng quan

sự thiên vị về mình

Cấu tạo: (tự) + (thị) + (quá) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thiên vị về mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我評價太高,超過實際情況。如:「一個自視過高的人,往往不懂得謙虛。」