自覺從嚴

tự giác tòng nghiêm

Hán Việt: tự giác tòng nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (giác) + (tòng) + (nghiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自覺從嚴 ìjuécóngyán f.e. be strict with oneself