逼上梁山

bī shàng liáng shān bức thượng lương san

Hán Việt: bức thượng lương san · Pinyin: bī shàng liáng shān

Tổng quan

bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn | bị ép phải nổi loạn | buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

Cấu tạo: (bức) + (thượng) + (lương) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn | bị ép phải nổi loạn | buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《水滸傳》中眾多好漢因受到官府逼迫,上梁山造反。後比喻被迫走上絕路,而做出自己不想做或不應做的事。如:「做人不要太絕,以免把他逼上梁山,做出觸犯法紀的事!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻被迫起来反抗。现也比喻被迫采取某种行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 《水浒传》中有林冲等人为官府所迫,上梁山造反的情节◇用来比喻被迫进行反抗或不得不做某种事。

Eng

  • CC-CEDICT driven to join the Liangshan Mountain rebels|to drive to revolt|to force sb to desperate action
  • Cihui 逼上梁山 īshàngliángshān id. 1. be driven to revolt 2. be forced to extremities

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

铤而走险

Từ trái nghĩa

自觉自愿