自视不明

zì shì bù míngtự thị bất minh

Hán Việt: tự thị bất minh · Pinyin: zì shì bù míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自视:单靠自己眼睛看事物; 不明:看不清楚。指单靠自己眼睛看事物则看不清楚

Cấu tạo: 自 (tự) + 視 (thị) + 不 (bất) + 明 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自视:单靠自己眼睛看事物; 不明:看不清楚。指单靠自己眼睛看事物则看不清楚

Từ liên quan

Gần nghĩa

不明事理 · 不明不白 · 自视甚高 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就里 · 不明智的