自視欿然 tự thị khảm nhiên Hán Việt: tự thị khảm nhiên Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 視 (thị) + 欿 (khảm) + 然 (nhiên)Hán Việttự thị khảm nhiênCấu tạo自 + 視 + 欿 + 然 · tự + thị + khảm + nhiên nghĩa thành phần: tự + thị + khảm + nhiên Nghĩa EngCihui 自視欿然 ìshìkǎnrán f.e. be dissatisfied with oneself