自視過高 tự thị quá cao Hán Việt: tự thị quá cao Tổng quan sự thiên vị về mình Cấu tạo: 自 (tự) + 視 (thị) + 過 (quá) + 高 (cao)Hán Việttự thị quá caoCấu tạo自 + 視 + 過 + 高 · tự + thị + quá + cao nghĩa thành phần: tự + thị + quá + cao Nghĩa ViệtCihui sự thiên vị về mình