自视过高

tự thị quá cao

Hán Việt: tự thị quá cao

Tổng quan

sự thiên vị về mình

新华 · Tân Hoa Đại lục

自我評價太高,超過實際情況。如:「一個自視過高的人,往往不懂得謙虛。」

Cấu tạo: 自 (tự) + 視 (thị) + 過 (quá) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự đánh giá quá cao

Từ liên quan

Gần nghĩa

自视甚高 · 自视清高 · 过高出价 · 过高叫牌 · 过高的 · 过高的估量 · 自视不明 · 自视欿然