自覺形穢

zì jué xíng huì tự giác hình uế

Hán Việt: tự giác hình uế · Pinyin: zì jué xíng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (giác) + (hình) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指羞愧自己的容貌举止不如别人。后也泛指与人相比,自愧不如。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指羞愧自己的容貌举止不如别人◇也泛指与人相比,自愧不如。