Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 覺 (giác) + 渺 (miểu) + 小 (tiểu)
- Hán Việt
- tự giác miểu tiểu
- Cấu tạo
- 自 + 覺 + 渺 + 小 · tự + giác + miểu + tiểu
nghĩa thành phần: tự + giác + miểu + tiểu
Từ liên quan
Gần nghĩa
自觉自愿 · 渺小之物 · 自覺悟心 · 自覺聖智 · 自覺自願 · 自觉地 · 自觉的 · 自覺形穢