自覺症狀

tự giác chứng trạng

Hán Việt: tự giác chứng trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (giác) + (chứng) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自覺癥狀 ìjué zhèngzhuàng n. subjective symptoms