自覺運動

tự giác vận động

Hán Việt: tự giác vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (giác) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自覺運動 ìjué yùndòng n. 1. self-renewal movement 2. drive to promote dedication to the nation