自解語症 tự giải ngữ chứng Hán Việt: tự giải ngữ chứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 解 (giải) + 語 (ngữ) + 症 (chứng)Hán Việttự giải ngữ chứngCấu tạo自 + 解 + 語 + 症 · tự + giải + ngữ + chứng nghĩa thành phần: tự + giải + ngữ + chứng