自記儀表 tự kí nghi biểu Hán Việt: tự kí nghi biểu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 記 (kí) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)Hán Việttự kí nghi biểuCấu tạo自 + 記 + 儀 + 表 · tự + kí + nghi + biểu nghĩa thành phần: tự + kí + nghi + biểu