自認不諱 zì rèn bù huì · tự nhận bất húy Hán Việt: tự nhận bất húy · Pinyin: zì rèn bù huì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 認 (nhận) + 不 (bất) + 諱 (húy)Pinyinzì rèn bù huìHán Việttự nhận bất húyCấu tạo自 + 認 + 不 + 諱 · tự + nhận + bất + húy nghĩa thành phần: tự + nhận + bất + húy Nghĩa EngCihui 自認不諱 ìrènbùhuì f.e. confess without concealment