自認倒黴

tự nhận đảo mi

Hán Việt: tự nhận đảo mi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhận) + (đảo) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自認倒霉 ìrèn dǎoméi v.o. grin and bear it