自認晦氣 tự nhận hối khí Hán Việt: tự nhận hối khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 認 (nhận) + 晦 (hối) + 氣 (khí)Hán Việttự nhận hối khíCấu tạo自 + 認 + 晦 + 氣 · tự + nhận + hối + khí nghĩa thành phần: tự + nhận + hối + khí Nghĩa EngCihui 自認晦氣 ìrèn huìqì v.o. 1. grin and bear it 2. admit defeat with good grace