自認晦氣

tự nhận hối khí

Hán Việt: tự nhận hối khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhận) + (hối) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自認晦氣 ìrèn huìqì v.o. 1. grin and bear it 2. admit defeat with good grace