自誘導的 tự dụ đạo đích Hán Việt: tự dụ đạo đích Tổng quan tự cảm Cấu tạo: 自 (tự) + 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việttự dụ đạo đíchCấu tạo自 + 誘 + 導 + 的 · tự + dụ + đạo + đích nghĩa thành phần: tự + dụ + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui tự cảm