自謀出路
tự mưu xuất lộ
Hán Việt: tự mưu xuất lộ · Pinyin: zì móu chū lù
Tổng quan
(thành ngữ) tự mình lo liệu | đơn độc một mình | tự lo cho bản thân | tìm ra con đường riêng (đặc biệt là tự tìm việc)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) tự mình lo liệu | đơn độc một mình | tự lo cho bản thân | tìm ra con đường riêng (đặc biệt là tự tìm việc)
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to take matters into one's own hands|to go it alone|to fend for oneself|to find one's own way forward (esp. to find oneself a job)
- Cihui 自謀出路 ìmóuchūlù v.p. find one's own means of livelihood