自謀職業 tự mưu chức nghiệp Hán Việt: tự mưu chức nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 謀 (mưu) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)Hán Việttự mưu chức nghiệpCấu tạo自 + 謀 + 職 + 業 · tự + mưu + chức + nghiệp nghĩa thành phần: tự + mưu + chức + nghiệp Nghĩa EngCihui 自謀職業 ìmóu zhíyè v.o. make one's own search for a job; find a job by oneself