自費留學生 tự phí lưu học sanh Hán Việt: tự phí lưu học sanh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 費 (phí) + 留 (lưu) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việttự phí lưu học sanhCấu tạo自 + 費 + 留 + 學 + 生 · tự + phí + lưu + học + sanh nghĩa thành phần: tự + phí + lưu + học + sanh Nghĩa EngCihui 自費留學生 ìfèi liúxuéshēng n. students going abroad at their own expenses