自貽伊戚

zì yí yī qī tự di y thích

Hán Việt: tự di y thích · Pinyin: zì yí yī qī

Tổng quan

tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (tự) + (di) + (y) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己招致禍患。《北齊書.卷三.文襄帝紀》:「空使身有背叛之名,家有惡逆之禍,覆宗絕嗣,自貽伊戚。」《隋唐演義》第五一回:「今日弄得東飄西蕩,子不認母,節不成節,樂不成樂,自貽伊戚如此。」也作「自詒伊戚」。

Eng

  • CC-CEDICT to create trouble for oneself (idiom)
  • Cihui to create trouble for oneself (idiom)