自負不凡 zì fù bù fán · tự phụ bất phàm Hán Việt: tự phụ bất phàm · Pinyin: zì fù bù fán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Pinyinzì fù bù fánHán Việttự phụ bất phàmCấu tạo自 + 負 + 不 + 凡 · tự + phụ + bất + phàm nghĩa thành phần: tự + phụ + bất + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自恃高明,不同寻常。Tân Hoa Tự Điển 1.自恃高明﹐不同寻常。