自負其能 zì fù qí néng · tự phụ kì năng Hán Việt: tự phụ kì năng · Pinyin: zì fù qí néng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 其 (kì) + 能 (năng)Pinyinzì fù qí néngHán Việttự phụ kì năngCấu tạo自 + 負 + 其 + 能 · tự + phụ + kì + năng nghĩa thành phần: tự + phụ + kì + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自负:自恃,自许。自恃而又自信自己的才能