自负后果 tự phụ hậu quả Hán Việt: tự phụ hậu quả Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 後 (hậu) + 果 (quả)Hán Việttự phụ hậu quảCấu tạo自 + 負 + 後 + 果 · tự + phụ + hậu + quả nghĩa thành phần: tự + phụ + hậu + quả Từ liên quan Gần nghĩa自负盈亏 · 后果自负 · 后果的 · 自负的 · 自负的地方 · 自负的青年 · 自負不凡 · 后果前因