自負後果 tự phụ hậu quả Hán Việt: tự phụ hậu quả Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 後 (hậu) + 果 (quả)Hán Việttự phụ hậu quảCấu tạo自 + 負 + 後 + 果 · tự + phụ + hậu + quả nghĩa thành phần: tự + phụ + hậu + quả