自負的人 tự phụ đích nhân Hán Việt: tự phụ đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttự phụ đích nhânCấu tạo自 + 負 + 的 + 人 · tự + phụ + đích + nhân nghĩa thành phần: tự + phụ + đích + nhân