自负的人

tự phụ đích nhân

Hán Việt: tự phụ đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自负盈亏 · 自负的 · 自负的地方 · 自负的青年 · 自負不凡 · 自负不凡 · 自负其能 · 自负不浅