自貽伊戚

zì yí yī qī tự di y thích

Hán Việt: tự di y thích · Pinyin: zì yí yī qī

Tổng quan

tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (tự) + (di) + (y) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贻:遗留;伊:此;戚:忧愁,悲哀。比喻自寻烦恼,自招忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"自诒伊戚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 贻遗留;伊此;戚忧愁,悲哀。比喻自寻烦恼,自招忧患。

Eng

  • CC-CEDICT to create trouble for oneself (idiom)
  • Cihui to create trouble for oneself (idiom)