自起炉灶

zì qǐ lú zào tự khởi lô táo

Hán Việt: tự khởi lô táo · Pinyin: zì qǐ lú zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khởi) + (lô) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「另起爐灶」。見「另起爐灶」條。01.清.陸隴其〈答嘉善李子喬書〉:「輒欲以胸臆所見,自闢門戶,自起爐灶。」