自趨滅亡 tự xu diệt vong Hán Việt: tự xu diệt vong Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 趨 (xu) + 滅 (diệt) + 亡 (vong)Hán Việttự xu diệt vongCấu tạo自 + 趨 + 滅 + 亡 · tự + xu + diệt + vong nghĩa thành phần: tự + xu + diệt + vong Nghĩa EngCihui 自趨滅亡 ìqūmièwáng f.e. court/invite destruction