自身中毒 tự thân trung độc Hán Việt: tự thân trung độc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việttự thân trung độcCấu tạo自 + 身 + 中 + 毒 · tự + thân + trung + độc nghĩa thành phần: tự + thân + trung + độc