自身加密 tự thân gia mật Hán Việt: tự thân gia mật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 加 (gia) + 密 (mật)Hán Việttự thân gia mậtCấu tạo自 + 身 + 加 + 密 · tự + thân + gia + mật nghĩa thành phần: tự + thân + gia + mật