自身反應 tự thân phản ứng Hán Việt: tự thân phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việttự thân phản ứngCấu tạo自 + 身 + 反 + 應 · tự + thân + phản + ứng nghĩa thành phần: tự + thân + phản + ứng