自身受詞 tự thân thụ từ Hán Việt: tự thân thụ từ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 受 (thụ) + 詞 (từ)Hán Việttự thân thụ từCấu tạo自 + 身 + 受 + 詞 · tự + thân + thụ + từ nghĩa thành phần: tự + thân + thụ + từ Nghĩa EngCihui 自身受詞 ìshēn shòucí n. <lg.> self-object; false object