自身干擾 tự thân kiền nhiễu Hán Việt: tự thân kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việttự thân kiền nhiễuCấu tạo自 + 身 + 干 + 擾 · tự + thân + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tự + thân + kiền + nhiễu