自身測試 tự thân trắc thí Hán Việt: tự thân trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việttự thân trắc thíCấu tạo自 + 身 + 測 + 試 · tự + thân + trắc + thí nghĩa thành phần: tự + thân + trắc + thí