自身窒息 tự thân trất tức Hán Việt: tự thân trất tức Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 窒 (trất) + 息 (tức)Hán Việttự thân trất tứcCấu tạo自 + 身 + 窒 + 息 · tự + thân + trất + tức nghĩa thành phần: tự + thân + trất + tức