自身熒光鏡
tự thân huỳnh quang kính
Hán Việt: tự thân huỳnh quang kính
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 鏡 (kính)
Hán Việt: tự thân huỳnh quang kính
Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 鏡 (kính)