自身調節 tự thân điều tiết Hán Việt: tự thân điều tiết Tổng quan sự tự điều chỉnh Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việttự thân điều tiếtCấu tạo自 + 身 + 調 + 節 · tự + thân + điều + tiết nghĩa thành phần: tự + thân + điều + tiết Nghĩa ViệtCihui sự tự điều chỉnh