自身難保
tự thân nan bảo
Hán Việt: tự thân nan bảo · Pinyin: zì shēn nán bǎo
Tổng quan
bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ) | vô vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ) | vô vọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己無法保全自己躲過災禍。如:「你已是泥菩薩過江,自身難保,還有時間去管別人的事嗎?」
Eng
- CC-CEDICT powerless to defend oneself (idiom); helpless
- Cihui 自身難保 ìshēn nánbǎo v.p. be unable even to fend for oneself