自轉週期 zì zhuàn zhōu qī · tự chuyển chu kì Hán Việt: tự chuyển chu kì · Pinyin: zì zhuàn zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 轉 (chuyển) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinzì zhuàn zhōu qīHán Việttự chuyển chu kìCấu tạo自 + 轉 + 週 + 期 · tự + chuyển + chu + kì nghĩa thành phần: tự + chuyển + chu + kì