自選動作

zì xuǎn dòng zuò tự tuyển động tác

Hán Việt: tự tuyển động tác · Pinyin: zì xuǎn dòng zuò

Tổng quan

động tác tự chọn

Cấu tạo: (tự) + (tuyển) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động tác tự chọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些体育项目比赛时,由运动员按照规定要求的难度和数量自己编选的整套或单个的动作。如花样滑冰、竞技体操等均有自选动作。

Eng

  • Cihui 自選動作 ìxuǎn dòngzuò n. <sport> optional exercise