自選套路 tự tuyển sáo lộ Hán Việt: tự tuyển sáo lộ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 選 (tuyển) + 套 (sáo) + 路 (lộ)Hán Việttự tuyển sáo lộCấu tạo自 + 選 + 套 + 路 · tự + tuyển + sáo + lộ nghĩa thành phần: tự + tuyển + sáo + lộ Nghĩa EngCihui 自選套路 ìxuǎn tàolù n. optional/voluntary exercises in <i>wǔshù</i>/etc.