自選市場 tự tuyển thị tràng Hán Việt: tự tuyển thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 選 (tuyển) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việttự tuyển thị tràngCấu tạo自 + 選 + 市 + 場 · tự + tuyển + thị + tràng nghĩa thành phần: tự + tuyển + thị + tràng Nghĩa EngCihui 自選市場 ìxuǎn shìchǎng p.w. supermarket M:⁴zuò/¹jiā