自遊動物 tự du động vật Hán Việt: tự du động vật Tổng quan (sinh vật học) sinh vật trôi Cấu tạo: 自 (tự) + 遊 (du) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttự du động vậtCấu tạo自 + 遊 + 動 + 物 · tự + du + động + vật nghĩa thành phần: tự + du + động + vật Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sinh vật trôi