自遺伊戚 zì yí yī qī · tự di y thích Hán Việt: tự di y thích · Pinyin: zì yí yī qī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 遺 (di) + 伊 (y) + 戚 (thích)Pinyinzì yí yī qīHán Việttự di y thíchCấu tạo自 + 遺 + 伊 + 戚 · tự + di + y + thích nghĩa thành phần: tự + di + y + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伊:是,此;戚:忧患。比喻自寻烦恼,自招灾祸