自選市場
tự tuyển thị tràng
Hán Việt: tự tuyển thị tràng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用語:(1)超級市場。(2)規模較超市小,顧客可自選貨品的便利商店。
Eng
- Cihui 自選市場 ìxuǎn shìchǎng p.w. supermarket M:⁴zuò/¹jiā
Hán Việt: tự tuyển thị tràng