自問良心 tự vấn lương tâm Hán Việt: tự vấn lương tâm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 問 (vấn) + 良 (lương) + 心 (tâm)Hán Việttự vấn lương tâmCấu tạo自 + 問 + 良 + 心 · tự + vấn + lương + tâm nghĩa thành phần: tự + vấn + lương + tâm Nghĩa EngCihui 自問良心 ìwèn liángxīn v.o. examine one's conscience