自陷法網

tự hãm pháp võng

Hán Việt: tự hãm pháp võng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hãm) + (pháp) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自陷法網 ì xiàn fǎwǎng v.o. incriminate oneself ◆n. self-incrimination