自頂向下

zì dǐng xiàng xià tự đính hướng hạ

Hán Việt: tự đính hướng hạ · Pinyin: zì dǐng xiàng xià

Tổng quan

từ trên xuống dưới

Cấu tạo: (tự) + (đính) + (hướng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ trên xuống dưới

Eng

  • CC-CEDICT top-down
  • Cihui top-down