自頭到尾 zì tóu dào wěi · tự đầu đáo vĩ Hán Việt: tự đầu đáo vĩ · Pinyin: zì tóu dào wěi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 頭 (đầu) + 到 (đáo) + 尾 (vĩ)Pinyinzì tóu dào wěiHán Việttự đầu đáo vĩCấu tạo自 + 頭 + 到 + 尾 · tự + đầu + đáo + vĩ nghĩa thành phần: tự + đầu + đáo + vĩ